german capital

german capital

Berlin is the vibrant german capital.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường viết hoa chữ cái đầu): - Thủ đô của Đức: "german capital" dùng để chỉ thành phố thủ đô của nước Đức, nằmphía đông nước này. - dụ: Berlin is the german capital. (Berlin thủ đô của Đức.)

dụ sử dụng
  • (Thủ đô của Đức nổi tiếng với lịch sử phong phú nền văn hóa sôi động.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm thủ đô của Đức mỗi năm để xem Cổng Brandenburg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the german capital city": cụm từ này nhấn mạnh thành phố thủ đô.

    • The german capital city, Berlin, is a major European hub. (Thành phố thủ đô của Đức, Berlin, một trung tâm lớn của châu Âu.)
  • "capital of Germany": cách diễn đạt tương đương, thường dùng trong văn viết trang trọng.

    • The capital of Germany has undergone significant changes since reunification. (Thủ đô của Đức đã trải qua những thay đổi đáng kể kể từ khi thống nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Berlin (Danh từ riêng): tên cụ thể của thủ đô Đức.
    • Berlin is not only the german capital but also a cultural center. (Berlin không chỉ thủ đô của Đức còn một trung tâm văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital city of Germany: thủ đô của nước Đức.
  • Berlin: tên riêng của thành phố thủ đô.
Lưu ý ngữ pháp
  • "german capital" thường được viết hoa chữ "G" trong "German" tính từ chỉ quốc tịch, "capital" có thể viết thường hoặc viết hoa tùy ngữ cảnh, nhưng trong cụm từ này, viết thường phổ biến khi không phải tên riêng chính thức.